Leave Your Message

Phenothiazine dạng bột CAS: 92-84-2

Công thức phân tử: C12H9NS

Khối lượng phân tử: 199,28

Tính chất vật lý và hóa học

Bột màu vàng nhạt hoặc vàng sáng. Nó thăng hoa, tan nhẹ trong nước, etanol, tan trong ete, và tan tốt trong diketon và benzen. Sản phẩm này có mùi nhẹ, dễ bị oxy hóa và sẫm màu khi để lâu trong không khí, và gây kích ứng da.

    Tính chất vật lý và hóa học

    Bột màu vàng nhạt hoặc vàng sáng. Nó thăng hoa, tan nhẹ trong nước, etanol, tan trong ete, và tan tốt trong diketon và benzen. Sản phẩm này có mùi nhẹ, dễ bị oxy hóa và sẫm màu khi để lâu trong không khí, và gây kích ứng da.

    Chỉ số chất lượng

    Mục Mục lục
    Điểm nóng chảy 183-186℃
    Điểm sôi 371℃
    Thông số kỹ thuật Q / 320211NBT08

    Chỉ số kỹ thuật

    Tên chỉ mục Cấp độ cụ thể Cấp độ công nghiệp
    Vẻ bề ngoài bột tinh thể màu vàng nhạt bột màu xám
    Điểm nóng chảy ℃≥ 183-186 175
    Độ hao hụt khi sấy khô%≤ 0,3 0,5
    Cặn cháy≤ 0,1 0,3

    Chức năng và cách sử dụng

    Nó chủ yếu được sử dụng như một chất ức chế trùng hợp trong sản xuất acrylate và methacrylate. Nó cũng được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và thuốc nhuộm, và như một chất phụ trợ cho các vật liệu tổng hợp, v.v. Ngoài ra còn được sử dụng làm thuốc tẩy giun cho gia súc và thuốc trừ sâu cho cây ăn quả.

    Đóng gói, bảo quản và vận chuyển

    Quy cách cụ thể: 25kg/bao, 35kg/thùng sắt

    Loại công nghiệp: 25KG/bao

    Mangan cacbonat (2)
    Mangan cacbonat (3)

    Leave Your Message