Hợp chất hữu cơ diphenylamine CAS: 122-39-4
Tính chất vật lý và hóa học
Diphenylamine là một hợp chất hữu cơ, dạng bột tinh thể màu trắng.
Chỉ số chất lượng
| Các mục kiểm tra | Tiêu chuẩn chất lượng | Kết quả kiểm tra |
| Vẻ bề ngoài | Tinh thể dạng vảy màu trắng đến nâu nhạt hoặc chất lỏng trong suốt không màu đến nâu nhạt | Tinh thể dạng vảy màu trắng |
| Nội dung % | ≥99,80 | 99,95 |
| Các chất có điểm sôi thấp % | ≤0,20 | 0,005 |
| Các chất có điểm sôi cao % | ≤0,10 | 0,04 |
| Anilin % | ≤0,05 | 0,005 |
| Độ ẩm % | ≤0,20 | 0,008 |
| Điểm kết tinh | ≥52,50 | 53,7 |
| Phản ứng chiết xuất nước | Trung lập | Trung lập |
| Chất không tan trong ethanol | ≤0,05 | 0,02 |
Chức năng và cách sử dụng
1. Sản xuất chất chống oxy hóa dầu bôi trơn, chất chống oxy hóa nhựa, chất chống oxy hóa cao su và chất ổn định thuốc súng. Diphenylamine được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này như một chất trung gian giúp cải thiện độ ổn định và độ bền của vật liệu.
2. Sản xuất các chất trung gian cho thuốc nhuộm và thuốc trừ sâu. Diphenylamine có các ứng dụng quan trọng trong ngành công nghiệp nhuộm, chẳng hạn như để điều chế thuốc nhuộm azo và các loại thuốc nhuộm khác, và để sản xuất chất xúc tiến cao su, chất chống oxy hóa, chất ổn định nhựa và thuốc thú y như diphenylamine sulfide.
3. Được sử dụng như chất ức chế và làm chậm gốc tự do. Trong tổng hợp hữu cơ, diphenylamine có thể ngăn chặn hoặc làm chậm các phản ứng trùng hợp được khởi phát bởi các gốc tự do, do đó kiểm soát tiến trình của các phản ứng hóa học.
4. Được sử dụng để xác định DNA và nitrat. Diphenylamine cũng được sử dụng trong sinh hóa và phân tích hóa học, chẳng hạn như để xác định nitrat, nitrit, clorat và magiê bằng phương pháp đo màu.
5. Các công dụng khác: Diphenylamine cũng có thể được sử dụng làm chất bảo vệ cho nitrocellulose và chất nổ không khói, cũng như chất hút ẩm dạng lỏng.
Đóng gói, lưu kho và vận chuyển
1. Vật liệu đóng góiDiphenylamine cần được đóng gói trong bao bì kín và hoàn chỉnh, đảm bảo nắp thùng được đóng kín, vòng đai thùng chắc chắn và các mối nối thân thùng khít chặt, không có khe hở.
2. Điều kiện bảo quản:
Nhiệt độ: Bảo quản trong kho thoáng mát, tránh xa lửa, nguồn nhiệt và ánh sáng trực tiếp.
Môi trường: Bao bì phải được niêm phong kín và bảo quản riêng biệt với các chất oxy hóa và axit.
Vận chuyển và xếp dỡ: Xếp dỡ hàng hóa nhẹ nhàng trong quá trình vận chuyển để tránh làm hư hỏng kiện hàng và thùng chứa.
3. Yêu cầu về vận chuyển:
Phân loại nguy hiểm: Diphenylamine là một chất nguy hiểm và phải được vận chuyển như một chất nguy hiểm.
Điều kiện vận chuyển: Tránh nhiệt độ cao, ngọn lửa trần và tĩnh điện, đảm bảo thùng chứa được đóng kín để tránh rò rỉ.
Biện pháp khẩn cấp: Trang bị các thiết bị chữa cháy thích hợp, chẳng hạn như khí carbon dioxide, bọt, bột khô, v.v. Tránh phun nước trực tiếp để tránh hiện tượng sôi và bắn tóe.
Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy dập lửa bằng nước, cát và bình chữa cháy!
Trung Quốc
